swiss steak

Định nghĩa

Danh từ:
- Món bít tết Thụy : "swiss steak" một món ăn gồm thịt (thường thịt thăn hoặc thịt vai) được tẩm bột, chiên , sau đó hầm chín mềm trong hỗn hợp cà chua hành tây. Món ăn này thường được nêm nếm gia vị có thể ăn kèm với khoai tây nghiền, cơm hoặc rau củ.

dụ sử dụng
  • ( tôi nấu món bít tết Thụy ngon nhất với khoai tây nghiền.)
  • (Bữa tối, chúng tôi ăn món bít tết Thụy được hầm trong nước sốt cà chua đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prepare swiss steak": chuẩn bị món bít tết Thụy , thường bao gồm các bước tẩm bột, chiên hầm.
    • He learned how to prepare swiss steak from his mother's recipe. (Anh ấy đã học cách chuẩn bị món bít tết Thụy từ công thức của mẹ anh ấy.)
  • "swiss steak with onions": biến thể của món ăn, thêm nhiều hành tây để tăng hương vị.
    • The restaurant serves swiss steak with onions and bell peppers. (Nhà hàng phục vụ món bít tết Thụy với hành tây ớt chuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Steak (Danh từ): bít tết, miếng thịt dày dùng để nướng hoặc chiên.
    • I ordered a rare steak for dinner. (Tôi gọi một miếng bít tết tái cho bữa tối.)
  • Braising (Danh từ): phương pháp hầm thịt với lửa nhỏ trong nước sốt để làm mềm thịt.
    • Swiss steak is a classic example of braising. (Bít tết Thụy một dụ kinh điển về phương pháp hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Braised beef steak: bít tết hầm, món ăn tương tự nhưng không nhất thiết cà chua hành tây.
  • Tomato-based beef stew: món thịt hầm với cà chua, kết cấu hương vị gần giống.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a plate of swiss steak": ăn một đĩa bít tết Thụy , thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • After a long day, I just want to have a plate of swiss steak and relax. (Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn ăn một đĩa bít tết Thụy thư giãn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

swiss steak
A chef prepares a swiss steak in a large skillet.